Lịch âm dương

Lịch âm ngày 11/4/2038

Chủ Nhật, ngày 8/3 âm lịch, năm Mậu Ngọ
Dương lịch

Chủ Nhật

11

Tháng 4

2038

Âm lịch

Ngày Mậu Ngọ

8

Tháng 3

Năm Mậu Ngọ (2038)

NgàyMậu Ngọ
ThángBính Thìn
NămMậu Ngọ
Tiết khíThanh Minh
37Ngày xấu

Ngày xấu của mọi người chưa chắc đã đúng với bạn. Hãy soi lá số cá nhân để tự khám phá.

Vận khí trong ngày

Nên thận trọng

Là ngày: Thiên Hình Hắc Đạo

Không thuận lợi cho việc lớn; nên ưu tiên hoàn thiện việc cũ và giữ phương án an toàn.

Trực: Mãn

Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa

Nhị thập bát tú: Sao Tinh (Hành Nhật, Con Mã)

Tuổi xung ngày: Bính Tý, Giáp Tý

Tuổi xung tháng: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Thìn, Nhâm Tý

Hướng xuất hành

Tài lộc: BắcNhân duyên: Đông NamBất lợi: Đông

Giờ tốt trong ngày

Hãy kiểm tra lá số của mình để nhận được chỉ dẫn kỹ càng hơn

Tý23-01
Sửu01-03
Dần03-05
Mão05-07
Thìn07-09
Tỵ09-11
Ngọ11-13
Mùi13-15
Thân15-17
Dậu17-19
Tuất19-21
Hợi21-23
Giờ hoàng đạoGiờ hắc đạo

Việc nên làm

Cầu tài, Cầu phúc, Tế tự

Việc cần tránh

An táng, Kiện tụng, Khởi công, Động thổ, Cưới hỏi, Xuất hành, Khai trương, Nhập trạch

Tóm tắt ngày 11/4/2038

Chủ Nhật, ngày 11/4/2038 dương lịch nhằm ngày 8 tháng 3 năm Mậu Ngọ âm lịch. Đây là ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn, thuộc tiết Thanh Minh; theo lịch vạn niên là ngày Thiên Hình Hắc Đạo, trực Mãn, sao Tinh, nạp âm Thiên Thượng Hỏa. Giờ hoàng đạo trong ngày gồm Tý (23–01 giờ), Sửu (01–03 giờ), Mão (05–07 giờ), Ngọ (11–13 giờ), Thân (15–17 giờ) và Dậu (17–19 giờ). Tuổi xung với ngày: Bính Tý và Giáp Tý. Chỉ số Hung Cát theo cách tính của Minh Vận: 37/100, ngày xấu.