Lịch âm dương

Lịch âm ngày 11/7/2038

Chủ Nhật, ngày 10/6 âm lịch, năm Mậu Ngọ
Dương lịch

Chủ Nhật

11

Tháng 7

2038

Âm lịch

Ngày Kỷ Sửu

10

Tháng 6

Năm Mậu Ngọ (2038)

NgàyKỷ Sửu
ThángKỷ Mùi
NămMậu Ngọ
Tiết khíTiểu Thử
16Ngày xấu

Ngày xấu của mọi người chưa chắc đã đúng với bạn. Hãy soi lá số cá nhân để tự khám phá.

Vận khí trong ngày

Nên thận trọng

Là ngày: Chu Tước Hắc Đạo

Không thuận lợi cho việc lớn; nên ưu tiên hoàn thiện việc cũ và giữ phương án an toàn.

Trực: Phá

Nạp âm: Tích Lịch Hỏa

Nhị thập bát tú: Sao Phòng (Hành Nhật, Con Thố)

Tuổi xung ngày: Đinh Mùi, Ất Mùi

Tuổi xung tháng: Đinh Sửu, Ất Sửu

Hướng xuất hành

Tài lộc: NamNhân duyên: Đông BắcBất lợi: Bắc

Giờ tốt trong ngày

Hãy kiểm tra lá số của mình để nhận được chỉ dẫn kỹ càng hơn

Tý23-01
Sửu01-03
Dần03-05
Mão05-07
Thìn07-09
Tỵ09-11
Ngọ11-13
Mùi13-15
Thân15-17
Dậu17-19
Tuất19-21
Hợi21-23
Giờ hoàng đạoGiờ hắc đạo

Việc nên làm

Phá dỡ, Chữa bệnh

Việc cần tránh

Cưới hỏi, Khai trương, An táng, Khởi công, Động thổ, Xuất hành, Nhập trạch

Tóm tắt ngày 11/7/2038

Chủ Nhật, ngày 11/7/2038 dương lịch nhằm ngày 10 tháng 6 năm Mậu Ngọ âm lịch. Đây là ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Mùi, thuộc tiết Tiểu Thử; theo lịch vạn niên là ngày Chu Tước Hắc Đạo, trực Phá, sao Phòng, nạp âm Tích Lịch Hỏa. Giờ hoàng đạo trong ngày gồm Dần (03–05 giờ), Mão (05–07 giờ), Tỵ (09–11 giờ), Thân (15–17 giờ), Tuất (19–21 giờ) và Hợi (21–23 giờ). Tuổi xung với ngày: Đinh Mùi và Ất Mùi. Chỉ số Hung Cát theo cách tính của Minh Vận: 16/100, ngày xấu.